right of way

right of way

A car stops to yield the right of way to a pedestrian at a crosswalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền ưu tiên qua đường: "right of way" chỉ quyền của một phương tiện (xe cộ, tàu thuyền) được đi trước so với phương tiện khác trong các tình huống giao thông, nhưngã hoặc đường hẹp.
    • Lối đi hợp pháp: "right of way" cũng chỉ một dải đất hoặc lối đi một người quyền hợp pháp để đi qua trên đất của người khác.
    • Đặc quyền đi qua đất của người khác: Trong luật pháp, "right of way" quyền được phép đi qua đất thuộc sở hữu của người khác không bị coi xâm phạm.
dụ sử dụng
  • Quyền ưu tiên qua đường:

    • At the intersection, the car on the main road has the right of way. (Tại ngã , xe trên đường chính quyền ưu tiên qua đường.)
    • Pedestrians always have the right of way at crosswalks. (Người đi bộ luôn quyền ưu tiên qua đường tại vạch kẻ sang đường.)
  • Lối đi hợp pháp:

    • The farmer granted a right of way across his field to the hikers. (Người nông dân đã cấp quyền lối đi qua cánh đồng của mình cho những người đi bộ đường dài.)
    • The right of way through the forest is protected by law. (Lối đi hợp pháp xuyên qua khu rừng được pháp luật bảo vệ.)
  • Đặc quyền đi qua đất của người khác:

    • The company purchased a right of way to build a pipeline. (Công ty đã mua quyền đi qua đất của người khác để xây dựng đường ống dẫn dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to yield the right of way": nhường quyền ưu tiên qua đường.

    • Drivers must yield the right of way to emergency vehicles. (Người lái xe phải nhường quyền ưu tiên qua đường cho xe cấp cứu.)
  • "to have the right of way over someone/something": quyền ưu tiên hơn ai/cái .

    • In boating, a sailboat usually has the right of way over a motorboat. (Trong giao thông đường thủy, thuyền buồm thường quyền ưu tiên hơn thuyền máy.)
  • "right-of-way dispute": tranh chấp về quyền qua đường hoặc quyền ưu tiên.

    • The neighbors had a right-of-way dispute over the shared driveway. (Những người hàng xóm đã tranh chấp về quyền qua đường liên quan đến lối đi chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Right-of-way (danh từ, viết dấu gạch nối): dạng viết khác của "right of way", thường dùng trong văn bản pháp hoặc kỹ thuật.

    • The right-of-way agreement was signed by both parties. (Thỏa thuận về quyền qua đường đã được cả hai bên ký kết.)
  • Right-of-way easement (cụm danh từ): quyền sử dụng đất để đi qua (thuật ngữ pháp ).

    • The landowner granted a right-of-way easement to the utility company. (Chủ đất đã cấp quyền sử dụng đất để đi qua cho công ty tiện ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Priority: quyền ưu tiên (trong giao thông).

    • Give priority to pedestrians. (Nhường quyền ưu tiên cho người đi bộ.)
  • Easement: quyền sử dụng đất của người khác (trong luật bất động sản).

    • An easement allows access to the beach. (Quyền sử dụng đất cho phép tiếp cận bãi biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "right of way", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Give way to: nhường đường, nhường quyền ưu tiên. - You must give way to traffic from the right. (Bạn phải nhường đường cho xe từ bên phải.)

  • Take precedence over: quyền ưu tiên hơn.
    • Emergency vehicles take precedence over regular traffic. (Xe cấp cứu quyền ưu tiên hơn xe thông thường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Might makes right" (thành ngữ): Kẻ mạnh quyền, không liên quan trực tiếp nhưng thể hiện khái niệm quyền lực trong việc giành quyền ưu tiên.
    • In some situations, might makes right, but not in traffic laws. (Trong một số tình huống, kẻ mạnh quyền, nhưng không phải trong luật giao thông.)