right of way
- Danh từ:
- Quyền ưu tiên qua đường: "right of way" chỉ quyền của một phương tiện (xe cộ, tàu thuyền) được đi trước so với phương tiện khác trong các tình huống giao thông, như ở ngã tư hoặc đường hẹp.
- Lối đi hợp pháp: "right of way" cũng chỉ một dải đất hoặc lối đi mà một người có quyền hợp pháp để đi qua trên đất của người khác.
- Đặc quyền đi qua đất của người khác: Trong luật pháp, "right of way" là quyền được phép đi qua đất thuộc sở hữu của người khác mà không bị coi là xâm phạm.
Quyền ưu tiên qua đường:
- At the intersection, the car on the main road has the right of way. (Tại ngã tư, xe trên đường chính có quyền ưu tiên qua đường.)
- Pedestrians always have the right of way at crosswalks. (Người đi bộ luôn có quyền ưu tiên qua đường tại vạch kẻ sang đường.)
Lối đi hợp pháp:
- The farmer granted a right of way across his field to the hikers. (Người nông dân đã cấp quyền lối đi qua cánh đồng của mình cho những người đi bộ đường dài.)
- The right of way through the forest is protected by law. (Lối đi hợp pháp xuyên qua khu rừng được pháp luật bảo vệ.)
Đặc quyền đi qua đất của người khác:
- The company purchased a right of way to build a pipeline. (Công ty đã mua quyền đi qua đất của người khác để xây dựng đường ống dẫn dầu.)
"to yield the right of way": nhường quyền ưu tiên qua đường.
- Drivers must yield the right of way to emergency vehicles. (Người lái xe phải nhường quyền ưu tiên qua đường cho xe cấp cứu.)
"to have the right of way over someone/something": có quyền ưu tiên hơn ai/cái gì.
- In boating, a sailboat usually has the right of way over a motorboat. (Trong giao thông đường thủy, thuyền buồm thường có quyền ưu tiên hơn thuyền máy.)
"right-of-way dispute": tranh chấp về quyền qua đường hoặc quyền ưu tiên.
- The neighbors had a right-of-way dispute over the shared driveway. (Những người hàng xóm đã có tranh chấp về quyền qua đường liên quan đến lối đi chung.)
Right-of-way (danh từ, viết có dấu gạch nối): dạng viết khác của "right of way", thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc kỹ thuật.
- The right-of-way agreement was signed by both parties. (Thỏa thuận về quyền qua đường đã được cả hai bên ký kết.)
Right-of-way easement (cụm danh từ): quyền sử dụng đất để đi qua (thuật ngữ pháp lý).
- The landowner granted a right-of-way easement to the utility company. (Chủ đất đã cấp quyền sử dụng đất để đi qua cho công ty tiện ích.)
Priority: quyền ưu tiên (trong giao thông).
- Give priority to pedestrians. (Nhường quyền ưu tiên cho người đi bộ.)
Easement: quyền sử dụng đất của người khác (trong luật bất động sản).
- An easement allows access to the beach. (Quyền sử dụng đất cho phép tiếp cận bãi biển.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "right of way", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Give way to: nhường đường, nhường quyền ưu tiên. - You must give way to traffic from the right. (Bạn phải nhường đường cho xe từ bên phải.)
- Take precedence over: có quyền ưu tiên hơn.
- Emergency vehicles take precedence over regular traffic. (Xe cấp cứu có quyền ưu tiên hơn xe thông thường.)
- "Might makes right" (thành ngữ): Kẻ mạnh có quyền, không liên quan trực tiếp nhưng thể hiện khái niệm quyền lực trong việc giành quyền ưu tiên.
- In some situations, might makes right, but not in traffic laws. (Trong một số tình huống, kẻ mạnh có quyền, nhưng không phải trong luật giao thông.)